Câu trả lời ngắn gọn
Để mở tài khoản ngân hàng tại Nhật (口座開設, kōza kaisetsu, mở tài khoản ngân hàng), thông thường bạn cần chuẩn bị 本人確認書類 (honnin kakunin shorui, giấy tờ xác minh danh tính) như 在留カード (zairyū kādo, thẻ cư trú), cùng với một con 印鑑 (inkan, con dấu cá nhân); trong một số trường hợp bạn cũng sẽ được yêu cầu cung cấp My Number (mã số cá nhân) và thông tin liên hệ, và bạn điền vào 口座開設申込書 (kōza kaisetsu mōshikomisho, đơn đăng ký mở tài khoản). Yêu cầu và điều kiện chấp nhận khác nhau tùy từng ngân hàng, vì vậy hãy làm theo hướng dẫn của ngân hàng bạn chọn.
Việc mở tài khoản thường bao gồm những gì
- Chọn ngân hàng: ngân hàng đô thị (city bank), ngân hàng địa phương, ngân hàng trực tuyến, Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản (ゆうちょ, Yūcho), và các ngân hàng khác có điều kiện chấp nhận khác nhau đối với người nước ngoài cư trú.
- Chuẩn bị giấy tờ: 本人確認書類 (thẻ cư trú, hộ chiếu, v.v.), một con 印鑑 (một số ngân hàng chấp nhận chữ ký), và My Number khi được yêu cầu.
- Hoàn tất thủ tục: điền vào 口座開設申込書, đặt 暗証番号 (anshō bangō, mã PIN), rồi nhận キャッシュカード (kyasshu kādo, thẻ rút tiền) và 通帳 (tsūchō, sổ ngân hàng).
Các mục thường có trên đơn đăng ký và lưu ý
- 口座開設申込書 (kōza kaisetsu mōshikomisho) — đơn đăng ký mở tài khoản
- 本人確認書類 (honnin kakunin shorui) — giấy tờ xác minh danh tính (thẻ cư trú, v.v.)
- 印鑑 / 届出印 (inkan / todokede-in) — con dấu cá nhân / con dấu đã đăng ký với ngân hàng
- 暗証番号 (anshō bangō) — mã PIN
- キャッシュカード (kyasshu kādo) — thẻ rút tiền (thẻ ATM)
- 通帳 (tsūchō) — sổ ngân hàng (passbook)
- 普通預金 / 定期預金 (futsū yokin / teiki yokin) — tiền gửi thông thường / tiền gửi có kỳ hạn
- マイナンバー (mai nambā) — My Number (mã số cá nhân; cần cho một số thủ tục)
Bạn cần làm những gì
- Chọn một ngân hàng và trước tiên kiểm tra yêu cầu chấp nhận của họ đối với người nước ngoài cư trú / thời hạn lưu trú.
- Chuẩn bị 本人確認書類, 印鑑, và (khi được yêu cầu) My Number.
- Điền vào 口座開設申込書 tại quầy hoặc trực tuyến, và đặt 暗証番号.
- Nhận キャッシュカード / 通帳; hỏi tại quầy ngân hàng về bất cứ điều gì bạn chưa rõ.
Chi phí và thời gian có thể có
- Chi phí: bản thân việc mở tài khoản thường miễn phí; một số dịch vụ (chuyển tiền, cấp lại thẻ, v.v.) có thể tính phí — hãy hỏi ngân hàng của bạn.
- Thời gian: キャッシュカード thường được gửi qua đường bưu điện và có thể mất từ vài ngày đến vài tuần — hãy hỏi ngân hàng của bạn.
Nên hỏi cơ quan chính thức nào nếu bạn chưa rõ
Về yêu cầu và giấy tờ cụ thể, hãy làm theo quầy hoặc trang web chính thức của ngân hàng bạn chọn; về hướng dẫn chung dành cho người nước ngoài cư trú, hãy xem các hướng dẫn đa ngôn ngữ của Hiệp hội Ngân hàng Nhật Bản (全国銀行協会, Zenkoku Ginkō Kyōkai) và Cơ quan Dịch vụ Tài chính (金融庁, Kin'yūchō). Giải thích chính thức và hướng dẫn riêng của từng ngân hàng luôn được ưu tiên hơn bất kỳ diễn giải nào của bên thứ ba.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 口座開設 (kōza kaisetsu) — mở tài khoản ngân hàng
- 本人確認書類 (honnin kakunin shorui) — giấy tờ xác minh danh tính
- 印鑑 / 届出印 (inkan / todokede-in) — con dấu cá nhân / con dấu đã đăng ký
- 暗証番号 (anshō bangō) — mã PIN
- キャッシュカード (kyasshu kādo) — thẻ rút tiền
- 通帳 (tsūchō) — sổ ngân hàng
- 普通預金 (futsū yokin) — tiền gửi thông thường
- 口座開設申込書 (kōza kaisetsu mōshikomisho) — đơn đăng ký mở tài khoản