← Quay lại Hướng dẫn giấy tờ cuộc sống ở Nhật

Housing

Cách đọc thông báo gia hạn hợp đồng thuê nhà ở Nhật (更新のお知らせ, kōshin no oshirase)

Cập nhật lần cuối2026-07-02

Trả lời ngắn gọn

Đây là thông báo gia hạn hợp đồng thuê nhà (契約更新のお知らせ, keiyaku kōshin no oshirase) do công ty quản lý (管理会社, kanri gaisha) hoặc công ty bất động sản gửi tới bạn. Thông báo cho biết hợp đồng hiện tại sắp hết hạn, bạn có gia hạn hay không, phí gia hạn (更新料, kōshinryō) và phí thủ tục phải trả khi gia hạn, tiền thuê mới và thời hạn hợp đồng, cùng hạn chót để bạn trả lời hoặc hoàn tất thủ tục. Số tiền và điều khoản khác nhau tùy hợp đồng và khu vực — hãy làm theo hợp đồng và chính thông báo đó.

Tài liệu này là gì

Hợp đồng thuê nhà ở Nhật thường có thời hạn cố định (phổ biến là 2 năm; hãy kiểm tra hợp đồng của bạn). Trước khi hết hạn, công ty quản lý sẽ gửi thông báo gia hạn. Việc gia hạn có thể bao gồm:

  • 更新料 (kōshinryō) — phí gia hạn (việc có thu hay không và mức phí thay đổi tùy khu vực và hợp đồng).
  • 更新事務手数料 (kōshin jimu tesūryō) — phí thủ tục trả cho công ty quản lý để xử lý việc gia hạn.
  • 火災保険更新 (kasai hoken kōshin) — bảo hiểm cháy nổ thường cần được gia hạn cùng lúc.
  • 保証会社更新 (hoshō gaisha kōshin) — nếu bạn đã dùng công ty bảo lãnh, bạn có thể phải trả lại phí bảo lãnh.

Các mục thường thấy trên tài liệu

  • 契約更新 / 更新のお知らせ (keiyaku kōshin / kōshin no oshirase) — gia hạn hợp đồng / thông báo gia hạn.
  • 更新料 (kōshinryō) — phí gia hạn (mức phí thay đổi tùy khu vực và hợp đồng).
  • 更新事務手数料 (kōshin jimu tesūryō) — phí thủ tục gia hạn.
  • 新賃料 / 家賃 (shin chinryō / yachin) — tiền thuê mới sau khi gia hạn.
  • 契約期間 (keiyaku kikan) — thời hạn hợp đồng sau khi gia hạn (phổ biến là 2 năm; hãy kiểm tra hợp đồng của bạn).
  • 火災保険 (kasai hoken) — bảo hiểm cháy nổ (thường được gia hạn cùng lúc).
  • 保証会社 / 保証委託料 (hoshō gaisha / hoshō itakuryō) — công ty bảo lãnh / phí ủy thác bảo lãnh.
  • 返送期限 / 締切 (hensō kigen / shimekiri) — hạn chót gửi lại giấy tờ hoặc hoàn tất thủ tục.

Việc bạn cần làm

  1. Kiểm tra 更新料 (phí gia hạn), 手数料 (tesūryō, phí thủ tục), 新賃料 (tiền thuê mới) và 契約期間 (thời hạn hợp đồng) ghi trên thông báo.
  2. Quyết định gia hạn hay chuyển đi (chuyển đi thường phải báo trước trong thời hạn thông báo quy định trong hợp đồng của bạn).
  3. Nếu gia hạn: gửi lại giấy tờ đã ký trước 返送期限 (hạn chót gửi lại), trả các khoản phí liên quan, và gia hạn 火災保険 (bảo hiểm cháy nổ) nếu áp dụng.
  4. Nếu bạn không đồng ý với số tiền hoặc điều khoản, hãy liên hệ công ty quản lý / công ty bất động sản trước; với các tranh chấp, bạn có thể tư vấn tại trung tâm đời sống người tiêu dùng ở địa phương.

Hạn chót / số tiền có thể xuất hiện ở đâu

  • Hạn chót: thường in bên cạnh các cụm từ như 返送期限, 締切, hoặc ご返送期限 (go-hensō kigen, dạng lịch sự của "hạn chót gửi lại").
  • Số tiền: 更新料, 手数料, 新賃料 và 保険料 (hokenryō, phí bảo hiểm); tổng số thường được in bên cạnh 合計 (gōkei, tổng cộng) hoặc お支払金額 (o-shiharai kingaku, số tiền phải trả).

Nên liên hệ cơ quan chính thức nào khi bạn không chắc chắn

Với các câu hỏi về hợp đồng và phí, trước tiên hãy liên hệ công ty quản lý / công ty bất động sản được in trên thông báo. Về điều khoản hợp đồng, bạn có thể tham khảo Hợp đồng thuê nhà tiêu chuẩn (賃貸住宅標準契約書, chintai jūtaku hyōjun keiyakusho) do Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (国土交通省, MLIT) công bố. Nếu phát sinh tranh chấp với chủ nhà hoặc công ty quản lý, bạn có thể gọi đường dây nóng người tiêu dùng 188 của Nhật để liên hệ trung tâm đời sống người tiêu dùng tại địa phương (消費生活センター, shōhi seikatsu sentā). Trong mọi trường hợp, hợp đồng của bạn và hướng dẫn chính thức được ưu tiên áp dụng.

Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp

  • 更新(こうしん) (kōshin) — gia hạn
  • 更新料 (kōshinryō) — phí gia hạn
  • 更新事務手数料 (kōshin jimu tesūryō) — phí thủ tục gia hạn
  • 賃料 / 家賃 (chinryō / yachin) — tiền thuê
  • 契約期間 (keiyaku kikan) — thời hạn hợp đồng
  • 火災保険 (kasai hoken) — bảo hiểm cháy nổ
  • 保証会社 (hoshō gaisha) — công ty bảo lãnh
  • 返送期限 (hensō kigen) — hạn chót gửi lại

Câu hỏi thường gặp

Tôi có bắt buộc phải trả phí gia hạn (更新料, kōshinryō) không?

Việc có thu phí gia hạn hay không và mức phí là bao nhiêu tùy thuộc vào điều khoản trong hợp đồng thuê của bạn và thông lệ từng địa phương (phổ biến hơn ở vùng Kanto). Hãy làm theo hợp đồng và thông báo từ công ty quản lý hoặc công ty bất động sản; nếu còn phân vân, hãy liên hệ trung tâm đời sống người tiêu dùng tại địa phương (đường dây nóng người tiêu dùng 188).

Nếu tôi không muốn gia hạn và muốn chuyển đi thì sao?

Thông thường bạn phải báo trước trong thời hạn thông báo đã thỏa thuận trong hợp đồng (解約予告, kaiyaku yokoku, thông báo chấm dứt hợp đồng); nếu không bạn có thể phải trả thêm tiền thuê. Thời hạn báo trước và thủ tục cụ thể được quy định bởi hợp đồng của bạn.

Quét những lá thư như thế này bằng NihonLetter để nhận thẻ hành động rõ ràng, nhắc hạn chót và mẫu trả lời tiếng Nhật dùng được ngay.

Tải xuống / Tham gia bản beta

Nguồn

Bài viết này chỉ giúp bạn hiểu cấu trúc và các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp của loại giấy tờ này; nó không thay thế hướng dẫn chính thức của tòa thị chính, văn phòng lương hưu, cơ quan thuế hay bất kỳ cơ quan nào khác. Vui lòng làm theo hướng dẫn chính thức khi thực hiện thủ tục.