Câu trả lời ngắn
Đây là một thông báo tiếng Nhật — おたより (otayori, bản tin/thông báo) hoặc プリント (purinto, tờ in phát tay) — từ trường của con bạn hoặc từ 教育委員会 (kyōiku iinkai, ủy ban giáo dục) của đơn vị hành chính. Một số chỉ thông báo sự kiện; số khác yêu cầu bạn ký và trả lại phiếu, nộp giấy tờ trước hạn, hoặc thanh toán một khoản phí. Điều quan trọng là trước hết phân loại xem cái nào cần phản hồi, rồi tìm 提出期限 (teishutsu kigen, hạn nộp) và số tiền 集金 (shūkin, thu tiền). Về thủ tục cụ thể, hãy làm theo hướng dẫn của nhà trường và ủy ban giáo dục.
Đây là loại giấy tờ gì
Các trường tiểu học và trung học cơ sở Nhật Bản thường liên lạc với phụ huynh qua giấy thông báo do trẻ mang về nhà. Các loại thường gặp gồm:
- おたより / 学年だより (otayori / gakunen-dayori): bản tin của lớp hoặc của khối (sự kiện, lịch trình).
- 集金 / 給食費通知 (shūkin / kyūshoku-hi tsūchi): thông báo phí (như phí ăn trưa ở trường hoặc phí học liệu).
- 提出物 (teishutsubutsu): giấy tờ phụ huynh phải điền, ký và nộp lại (phiếu trả lời, bảng hỏi, v.v.).
- 就学案内 / 入学通知 (shūgaku annai / nyūgaku tsūchi): thông báo nhập học hoặc chuyển trường do ủy ban giáo dục phát hành.
Các mục thường gặp trên giấy tờ
- おたより / 学校だより / 学年だより (otayori / gakkō-dayori / gakunen-dayori) — bản tin của trường / của khối
- 就学案内 / 入学通知 (shūgaku annai / nyūgaku tsūchi) — thông báo liên quan đến nhập học (từ ủy ban giáo dục)
- 給食費 (kyūshoku-hi) — phí ăn trưa ở trường
- 集金 / 口座振替 (shūkin / kōza furikae) — thu tiền / trích tiền từ tài khoản ngân hàng
- 提出 / 提出期限 (teishutsu / teishutsu kigen) — thứ cần nộp / hạn nộp
- 持ち物 (mochimono) — đồ cần mang theo hôm đó
- 行事 / 運動会 / 授業参観 (gyōji / undōkai / jugyō sankan) — sự kiện của trường / ngày hội thể thao / ngày dự giờ lớp học
- 欠席 / 遅刻 連絡 (kesseki / chikoku renraku) — liên lạc báo vắng mặt / đi trễ
- 健康診断 / 検診 (kenkō shindan / kenshin) — khám sức khỏe
Những việc bạn cần làm
- Trước hết, phân loại xem đó là thông báo chỉ để biết thông tin hay là thông báo yêu cầu nộp / thanh toán / phiếu trả lời.
- Tìm 提出期限 hoặc 締切 (shimekiri, hạn chót) và ngày cùng số tiền 集金.
- Nếu cần phiếu trả lời, hãy ký (サイン, sain) hoặc đóng con dấu (はんこ, hanko) theo hướng dẫn và trả lại trước hạn.
- Về nhập học, chuyển trường, 就学援助 (shūgaku enjo, hỗ trợ đi học) và các việc tương tự, hãy liên hệ ủy ban giáo dục (教育委員会) của đơn vị hành chính nơi bạn ở hoặc văn phòng nhà trường.
Nơi có thể ghi hạn nộp / số tiền
- Hạn nộp: thường ghi bên cạnh các từ như 提出期限, 締切, hoặc 集金日 (shūkin-bi, ngày thu tiền).
- Số tiền: hãy tìm 給食費, 教材費 (kyōzai-hi, phí học liệu), hoặc 集金額 (shūkin-gaku, số tiền thu); phí thường được thu qua 口座振替 (trích tiền từ tài khoản ngân hàng).
Khi không chắc thì nên hỏi cơ quan chính thức nào
Với thông báo hằng ngày, hãy hỏi 事務室 (jimushitsu, văn phòng nhà trường) hoặc giáo viên chủ nhiệm (担任, tannin). Với những việc mang tính chế độ như nhập học, chuyển trường hoặc hỗ trợ đi học, hãy hỏi ủy ban giáo dục của thành phố, quận, thị trấn hoặc làng nơi bạn ở. Về hướng dẫn nhập học dành cho gia đình nước ngoài, hãy xem sách hướng dẫn nhập học đa ngôn ngữ của 文部科学省 (Monbukagakushō, MEXT, Bộ Giáo dục). Giải thích chính thức luôn được ưu tiên hơn bất kỳ diễn giải nào của bên thứ ba.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- おたより / 便り (otayori / tayori) — bản tin / thông báo
- 給食 / 給食費 (kyūshoku / kyūshoku-hi) — bữa ăn trưa ở trường / phí ăn trưa
- 集金 (shūkin) — thu tiền
- 提出 / 提出期限 (teishutsu / teishutsu kigen) — nộp / hạn nộp
- 持ち物 (mochimono) — đồ cần mang theo
- 欠席 / 遅刻 (kesseki / chikoku) — vắng mặt / đi trễ
- 保護者 (hogosha) — phụ huynh / người giám hộ
- 就学援助 (shūgaku enjo) — hỗ trợ đi học (trợ cấp tài chính)