Trả lời ngắn gọn
Đây là giấy thông báo đóng tiền Bảo hiểm Y tế Quốc dân — 国民健康保険 (kokumin kenkō hoken, bảo hiểm y tế quốc dân) — do cơ quan hành chính địa phương của bạn gửi, tức là 市区町村役所 (shikuchōson yakusho, tòa thị chính thành phố/quận/thị trấn/làng của bạn). Giấy này cho biết số tiền phí bảo hiểm bạn cần đóng, cách đóng và hạn nộp cho từng kỳ. Với bất cứ điều gì bạn chưa chắc chắn, hãy làm theo phần giải thích của cơ quan hành chính địa phương.
Đây là loại giấy tờ gì
Bảo hiểm Y tế Quốc dân (thường gọi tắt là "Kokuho", 国保) là chương trình bảo hiểm y tế công dành cho người cư trú không tham gia bảo hiểm y tế qua công ty (chủ sử dụng lao động). Cơ quan hành chính địa phương định kỳ gửi cho bạn một giấy thông báo đóng tiền — 納入通知書 (nōnyū tsūchisho, giấy thông báo đóng tiền) hoặc 保険料決定通知書 (hokenryō kettei tsūchisho, giấy thông báo quyết định phí bảo hiểm) — liệt kê các khoản phí bạn cần đóng trong năm.
Các mục thường gặp trên giấy tờ
- 国民健康保険料 (kokumin kenkō hoken-ryō) — phí Bảo hiểm Y tế Quốc dân (số tiền bạn cần đóng)
- 納期限 (nōkigen) — hạn nộp (ngày đến hạn của mỗi kỳ)
- 納付書 / 納入通知書 (nōfusho / nōnyū tsūchisho) — phiếu nộp tiền / giấy thông báo đóng tiền
- 被保険者 (hihokensha) — người được bảo hiểm (người được chi trả bảo hiểm)
- 世帯主 (setainushi) — chủ hộ (giấy báo thường được gửi đến tên chủ hộ)
- 年額 / 期別金額 (nengaku / kibetsu kingaku) — số tiền cả năm / số tiền theo từng kỳ
Những việc bạn cần làm
- Tìm mục 金額 (kingaku, số tiền) và 納期限 (hạn nộp) trên giấy báo.
- Đóng theo phương thức mà giấy báo chỉ định: tại cửa hàng tiện lợi (コンビニ, konbini), tại ngân hàng, hoặc bằng cách đăng ký 口座振替 (kōza furikae, tự động trích tiền từ tài khoản ngân hàng).
- Nếu có thắc mắc về số tiền hoặc các khoản giảm trừ có thể được, hãy hỏi quầy Bảo hiểm Y tế Quốc dân tại cơ quan hành chính địa phương của bạn.
Xem hạn nộp và số tiền ở đâu
- Hạn nộp: thường được in cạnh nhãn 納期限.
- Số tiền: thường được in cạnh các nhãn như 保険料 (hokenryō, phí bảo hiểm), 納付額 (nōfugaku, số tiền phải nộp), hoặc 合計 (gōkei, tổng cộng).
Nên hỏi cơ quan chính thức nào khi không chắc
Hãy liên hệ quầy Bảo hiểm Y tế Quốc dân tại cơ quan hành chính địa phương của bạn (市区町村役所) — quầy này thường có tên là 国保年金課 (kokuho nenkin-ka, Phòng Bảo hiểm Y tế Quốc dân và Lương hưu) hoặc tương tự — hoặc gọi số điện thoại liên hệ được in trên giấy báo. Phần giải thích của cơ quan hành chính địa phương được ưu tiên hơn mọi cách diễn giải từ bên thứ ba.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 国民健康保険 (kokumin kenkō hoken) — Bảo hiểm Y tế Quốc dân
- 納期限 (nōkigen) — hạn nộp
- 保険料 (hokenryō) — phí bảo hiểm
- 世帯主 (setainushi) — chủ hộ
- 口座振替 (kōza furikae) — tự động trích tiền từ tài khoản ngân hàng
- 納付書 (nōfusho) — phiếu nộp tiền