Câu trả lời ngắn gọn
Khi chuyển nhà ở Nhật, bạn cần cập nhật 住民票 (jūminhyō, bản ghi cư trú) tại cơ quan hành chính thành phố/quận/thị trấn/làng (市区町村役所, shikuchōson yakusho). Khi chuyển đến một đơn vị hành chính khác, hãy nộp 転出届 (tenshutsu-todoke, thông báo chuyển đi) tại địa chỉ cũ trước khi chuyển đi (bạn sẽ nhận được 転出証明書 (tenshutsu shōmeisho, giấy chứng nhận chuyển đi)), sau đó nộp 転入届 (tennyū-todoke, thông báo chuyển đến) tại địa chỉ mới sau khi chuyển đến. Nếu chuyển nhà trong cùng một đơn vị hành chính, hãy nộp 転居届 (tenkyo-todoke, thông báo chuyển nhà trong cùng đơn vị hành chính). Thủ tục, giấy tờ và thời hạn tuân theo hướng dẫn của cơ quan hành chính nơi bạn cư trú.
Đây là loại giấy tờ gì
Nhật Bản quản lý thông tin địa chỉ của cư dân thông qua 住民基本台帳 (jūmin kihon daichō, sổ đăng ký cư trú cơ bản) — điều này áp dụng cho cả người nước ngoài cư trú. Các thông báo thường gặp khi chuyển nhà là:
- 転出届: nộp tại đơn vị hành chính cũ trước khi chuyển đến một thành phố, quận, thị trấn hoặc làng khác; bạn sẽ nhận được 転出証明書.
- 転入届: nộp tại đơn vị hành chính mới sau khi chuyển đến (thông thường bạn cần mang theo 転出証明書).
- 転居届: nộp khi bạn chuyển nhà trong cùng một đơn vị hành chính.
Các mục thường gặp trên giấy tờ
- 転入届 / 転出届 / 転居届 (tennyū-todoke / tenshutsu-todoke / tenkyo-todoke) — thông báo chuyển đến / chuyển đi / chuyển nhà trong cùng đơn vị hành chính
- 転出証明書 (tenshutsu shōmeisho) — giấy chứng nhận chuyển đi (nộp khi bạn làm thông báo chuyển đến)
- 異動年月日 (idō nengappi) — ngày chuyển nhà (ngày thay đổi địa chỉ)
- 世帯主 (setai-nushi) — chủ hộ
- 本人確認書類 (honnin kakunin shorui) — giấy tờ xác minh nhân thân (chẳng hạn như 在留カード (zairyū kādo, thẻ cư trú) của bạn)
- マイナンバーカード (mai nambā kādo) — thẻ My Number (dùng cho một số thủ tục / nộp trực tuyến)
Những việc bạn cần làm
- Chuyển đến một đơn vị hành chính khác: trước khi chuyển đi, hãy nộp 転出届 tại đơn vị hành chính cũ và nhận 転出証明書.
- Sau khi chuyển đến, hãy nộp 転入届 tại đơn vị hành chính mới (mang theo 転出証明書 và giấy tờ xác minh nhân thân), và chú ý thời hạn.
- Chuyển nhà trong cùng một đơn vị hành chính: nộp 転居届.
- Nếu bạn có thẻ My Number, một số đơn vị hành chính cho phép nộp thông báo chuyển đi trực tuyến; nếu không chắc chắn, hãy hỏi cơ quan hành chính nơi bạn cư trú.
Thời hạn và lệ phí có thể xuất hiện ở đâu
- Thời hạn: thông báo chuyển đến thường phải được nộp trong một khoảng thời gian nhất định sau khi bạn chuyển đến (thường là trong vòng 14 ngày); hãy làm theo giải thích của cơ quan hành chính nơi bạn cư trú.
- Lệ phí: bản thân việc thay đổi đăng ký cư trú thường miễn phí; các loại giấy tờ như bản sao bản ghi cư trú (住民票の写し, jūminhyō no utsushi) có thể mất phí — hãy hỏi cơ quan hành chính nơi bạn cư trú.
Cơ quan chính thức cần liên hệ khi bạn không chắc chắn
Thủ tục chuyển nhà tuân theo giải thích của cơ quan hành chính thành phố/quận/thị trấn/làng của bạn — thường là quầy phụ trách công việc cư dân (住民窓口, jūmin madoguchi) hoặc phòng công dân (市民課, shimin-ka); để biết hướng dẫn chung dành cho người nước ngoài cư trú, hãy xem hướng dẫn chuyển đến / chuyển đi của Bộ Nội vụ và Truyền thông (総務省, Sōmushō). Giải thích chính thức được ưu tiên hơn bất kỳ diễn giải nào từ bên thứ ba.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 転入届 (tennyū-todoke) — thông báo chuyển đến
- 転出届 (tenshutsu-todoke) — thông báo chuyển đi
- 転居届 (tenkyo-todoke) — thông báo chuyển nhà trong cùng một đơn vị hành chính
- 転出証明書 (tenshutsu shōmeisho) — giấy chứng nhận chuyển đi
- 世帯主 (setai-nushi) — chủ hộ
- 本人確認書類 (honnin kakunin shorui) — giấy tờ xác minh nhân thân