Trả lời nhanh
Ở Nhật, đồ nội thất và đồ điện cỡ lớn (粗大ごみ, sodai gomi, rác cỡ lớn) thường không thể vứt bỏ đơn giản như rác thông thường. Bạn thường cần đặt lịch trước với chính quyền địa phương (jichitai), mua 粗大ごみ処理券 (sodai gomi shori-ken, phiếu phí xử lý) và dán lên món đồ, rồi mang đồ ra đúng nơi và đúng ngày quy định. Ngưỡng kích thước, mức phí và cách thức khác nhau tùy từng địa phương — hãy làm theo hướng dẫn của 市区町村 (shikuchōson, thành phố, khu, thị trấn hoặc làng) nơi bạn ở.
Tài liệu này là gì
「粗大ごみ」 nói chung là rác lớn hơn ngưỡng kích thước do địa phương của bạn quy định (ngưỡng chính xác khác nhau tùy từng địa phương, thường được xác định theo chiều dài một cạnh của món đồ). Việc xử lý thường bao gồm:
- 申込 / 予約 (mōshikomi / yoyaku, đăng ký / đặt lịch) — đăng ký hoặc đặt lịch với chính quyền địa phương qua điện thoại hoặc trực tuyến.
- 粗大ごみ処理券(手数料券) (sodai gomi shori-ken / tesūryō-ken, phiếu phí) — phiếu phí mua ở cửa hàng tiện lợi và các cửa hàng tương tự, rồi dán lên món đồ.
- 収集日 / 持込 (shūshūbi / mochikomi, ngày thu gom / tự mang đến) — mang đồ ra vào đúng ngày thu gom quy định, hoặc tự mang đến một cơ sở xử lý được chỉ định.
Các mục thường thấy trên tài liệu
- 粗大ごみ (sodai gomi) — rác cỡ lớn.
- 粗大ごみ処理券 / 手数料券 (sodai gomi shori-ken / tesūryō-ken) — phiếu phí xử lý.
- 申込番号 / 受付番号 (mōshikomi bangō / uketsuke bangō) — số đăng ký / số tiếp nhận.
- 収集日 (shūshūbi) — ngày thu gom.
- 手数料 (tesūryō) — phí xử lý.
- 家電リサイクル (kaden risaikuru) — tái chế đồ điện gia dụng (4 loại: máy điều hòa, tivi, tủ lạnh và tủ đông, máy giặt và máy sấy quần áo).
Bạn cần làm gì
- Kiểm tra xem món đồ có được tính là 粗大ごみ hay không (xem ngưỡng kích thước của địa phương bạn).
- Đặt lịch với chính quyền địa phương, và ghi lại 申込番号 (mōshikomi bangō, số đăng ký) và 収集日 (shūshūbi, ngày thu gom).
- Mua và dán 粗大ごみ処理券, ghi số đăng ký hoặc tên của bạn lên đó.
- Mang đồ ra đúng nơi và đúng ngày quy định. Máy điều hòa, tivi, tủ lạnh và tủ đông, máy giặt và máy sấy quần áo (家電 4 品目, kaden yon hinmoku, 4 loại đồ điện chỉ định) đi qua 家電リサイクル (kaden risaikuru, tái chế đồ điện gia dụng) theo một quy trình riêng.
Nơi có thể xuất hiện thời hạn / số tiền
- Thời hạn: việc đặt lịch thường phải thực hiện trước vài ngày, và có 収集日 (shūshūbi, ngày thu gom) được chỉ định; hãy làm theo hướng dẫn của địa phương bạn.
- Số tiền: phí xử lý xuất hiện dưới dạng 「手数料」 (tesūryō, xác định theo loại / kích thước món đồ); hãy làm theo mệnh giá phiếu do địa phương bạn quy định.
Khi không chắc thì hỏi cơ quan chính thức nào
Về cách xử lý cụ thể, quy trình đặt lịch và mức phí, hãy làm theo hướng dẫn của 市区町村 (shikuchōson, thành phố, khu, thị trấn hoặc làng — phòng vệ sinh / môi trường); về hệ thống chung, hãy xem thông tin xử lý rác thải của Bộ Môi trường (Ministry of the Environment). Giải thích chính thức luôn được ưu tiên hơn bất kỳ diễn giải nào của bên thứ ba.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 粗大ごみ (sodai gomi) — rác cỡ lớn
- 粗大ごみ処理券 (sodai gomi shori-ken) — phiếu phí xử lý rác cỡ lớn
- 申込 / 予約 (mōshikomi / yoyaku) — đăng ký / đặt lịch
- 収集日 (shūshūbi) — ngày thu gom
- 手数料 (tesūryō) — phí xử lý
- 家電リサイクル (kaden risaikuru) — tái chế đồ điện gia dụng