Trả lời nhanh
Đây là hóa đơn hoặc thông báo do công ty điện, gas hoặc nước gửi. Các loại thường gặp gồm 検針票 (kenshin-hyō, phiếu ghi chỉ số công-tơ) cho biết lượng bạn đã dùng, 請求書 (seikyūsho, hóa đơn) yêu cầu bạn thanh toán, và thông báo về 口座振替 (kōza furikae, tự động trừ tiền từ tài khoản ngân hàng). Điều quan trọng là xác định xem tài liệu đang yêu cầu thanh toán hay chỉ để thông báo, và tìm ra 支払期限 (shiharai kigen, hạn thanh toán) cùng số tiền. Khi chuyển nhà, bạn cũng cần đăng ký bắt đầu hoặc ngừng từng dịch vụ riêng biệt. Hãy làm theo hướng dẫn của từng công ty cung cấp để biết chi tiết.
Tài liệu này là gì
Ở Nhật, điện (電気, denki), gas (ガス, gasu) và nước (水道, suidō) thường do các công ty hoặc cơ quan tiện ích công của địa phương khác nhau cung cấp, và mỗi bên gửi hóa đơn riêng. Các tài liệu thường gặp gồm:
- 検針票 (kenshin-hyō) — phiếu ghi chỉ số công-tơ, cho biết lượng dùng trong kỳ và chi tiết các khoản phí.
- 請求書 / 料金のお知らせ (seikyūsho / ryōkin no o-shirase) — hóa đơn, cho bạn biết số tiền phải trả và hạn thanh toán.
- 口座振替のお知らせ (kōza furikae no o-shirase) — thông báo rằng khoản phí sẽ được tự động trừ từ tài khoản ngân hàng của bạn.
- 使用開始 / 中止のご案内 (shiyō kaishi / chūshi no go-annai) — thông báo về việc bắt đầu hoặc ngừng dịch vụ khi bạn chuyển đến hoặc chuyển đi.
Các mục thường gặp trên tài liệu
- 検針票 (kenshin-hyō) — phiếu ghi chỉ số công-tơ (chi tiết lượng dùng).
- 請求書 / 請求金額 (seikyūsho / seikyū kingaku) — hóa đơn / số tiền phải trả.
- 基本料金 (kihon ryōkin) — phí cơ bản (liên quan đến công suất hợp đồng của bạn).
- 従量料金 / 電力量料金 (jūryō ryōkin / denryokuryō ryōkin) — phí tính theo lượng bạn sử dụng.
- ご使用量 / 使用水量 (go-shiyōryō / shiyō suiryō) — lượng dùng (kWh với điện, ㎥ với nước/gas, v.v.).
- 口座振替 / 振込 (kōza furikae / furikomi) — tự động trừ tiền ngân hàng / chuyển khoản ngân hàng.
- お客様番号 / 供給地点番号 (o-kyakusama bangō / kyōkyū chiten bangō) — số khách hàng / số điểm cung cấp.
- 支払期限 / 納期限 (shiharai kigen / nōkigen) — hạn thanh toán.
- 開栓 / 閉栓 / 使用開始 / 中止 (kaisen / heisen / shiyō kaishi / chūshi) — mở van / đóng van / bắt đầu sử dụng / ngừng sử dụng.
Bạn cần làm gì
- Xác định xem đây là hóa đơn (cần thanh toán) hay thông báo lượng dùng / thông báo tự động trừ tiền.
- Tìm 支払期限 (hạn thanh toán) và 請求金額 (số tiền phải trả), rồi thanh toán bằng phương thức được chỉ định (cửa hàng tiện lợi, 口座振替 tự động trừ tiền, chuyển khoản ngân hàng, v.v.).
- Khi chuyển nhà, hãy liên hệ riêng với công ty điện, gas và nước để đăng ký 使用開始(開栓) (bắt đầu dịch vụ / mở van) hoặc 中止 (ngừng dịch vụ).
- Nếu bạn không đọc được tài liệu hoặc có thắc mắc về số tiền, hãy gọi số điện thoại chăm sóc khách hàng của công ty cung cấp in trên hóa đơn; với nước, hãy hỏi 水道局 (suidōkyoku, cục cấp nước) tại địa phương của bạn.
Hạn thanh toán / số tiền có thể xuất hiện ở đâu
- Hạn thanh toán: thường in cạnh nhãn 支払期限 hoặc 「納期限」 (với 口座振替, số tiền được tự động trừ vào ngày đã chỉ định).
- Số tiền: thường in cạnh 請求金額 hoặc 「合計」 (gōkei, tổng cộng); lượng dùng xuất hiện cạnh 「ご使用量」.
Nên hỏi cơ quan chính thức nào khi không chắc chắn
Với các thắc mắc về hóa đơn và thanh toán, trước tiên hãy gọi bộ phận chăm sóc khách hàng của từng công ty cung cấp (công ty điện / gas / nước) in trên hóa đơn; việc cấp nước do cục cấp nước (水道局) của từng đô thị (thành phố/quận) phụ trách; để biết giải thích chung về phí công cộng (公共料金, kōkyō ryōkin), hãy xem trang web của Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng (Consumer Affairs Agency) và Cục Tài nguyên Thiên nhiên và Năng lượng (Agency for Natural Resources and Energy). Hãy làm theo hướng dẫn của công ty cung cấp và các giải thích chính thức để biết thủ tục cụ thể.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 検針票 (kenshin-hyō) — phiếu ghi chỉ số công-tơ
- 請求書 (seikyūsho) — hóa đơn
- 基本料金 (kihon ryōkin) — phí cơ bản
- ご使用量 (go-shiyōryō) — lượng dùng
- 口座振替 (kōza furikae) — tự động trừ tiền từ tài khoản ngân hàng
- 支払期限 / 納期限 (shiharai kigen / nōkigen) — hạn thanh toán
- 開栓 / 閉栓 (kaisen / heisen) — mở / đóng nguồn cung (gas, nước)
- お客様番号 (o-kyakusama bangō) — số khách hàng