Câu trả lời ngắn gọn
原状回復 (genjō kaifuku, khôi phục những hư hại do người thuê gây ra vượt quá mức sử dụng bình thường) là trách nhiệm của người thuê, khi trả nhà, phải khôi phục căn hộ thuê về một trạng thái đã thỏa thuận. Điều quan trọng cần lưu ý là nó không có nghĩa là trả căn hộ về đúng y như lúc bạn dọn vào. Nói chung, hư hại do cố ý hoặc do sơ suất phải do người thuê khôi phục, còn hao mòn tự nhiên và xuống cấp theo thời gian do sinh hoạt bình thường thường không thuộc trách nhiệm của người thuê (hợp đồng thuê của bạn và hướng dẫn chính thức được ưu tiên áp dụng).
Ý nghĩa của thuật ngữ
- 原状 (genjō): trạng thái ban đầu.
- 回復 (kaifuku): khôi phục, phục hồi.
Ghép lại, 原状回復 là trách nhiệm đưa căn hộ trở về một trạng thái nhất định khi bạn trả nhà. Nó gắn liền chặt chẽ với việc hoàn trả tiền đặt cọc (敷金, shikikin, tiền đặt cọc) và các khoản khấu trừ từ đó.
Trách nhiệm nói chung được chia như thế nào
国土交通省 (MLIT) đã ban hành một hướng dẫn về khôi phục nhà thuê, và cách chia trách nhiệm phổ biến là:
- 通常損耗 / 経年劣化 (tsūjō sonmō / keinen rekka, hao mòn do sử dụng bình thường và xuống cấp theo thời gian): thường do chủ nhà chịu.
- Hư hại do cố ý, do sơ suất, hoặc do sử dụng không đúng cách: thường do người thuê chịu.
Ranh giới chính xác tùy thuộc vào các điều khoản hợp đồng thuê của bạn và hướng dẫn chính thức, và có thể khác nhau tùy từng trường hợp.
Những điều bạn nên lưu ý
- Lưu lại hồ sơ và ảnh chụp tình trạng căn hộ khi bạn dọn vào, để có thể đối chiếu lúc trả nhà.
- Dọn dẹp căn hộ càng kỹ càng tốt trước khi trả nhà.
- Nếu bạn có thắc mắc về các khoản khấu trừ, hãy yêu cầu giải thích căn cứ của từng khoản phí theo từng mục.
Nên tham khảo nguồn chính thức nào khi bạn không chắc chắn
Với các thắc mắc về khôi phục nhà và tiền đặt cọc, hãy tham khảo hướng dẫn về khôi phục nhà thuê do 国土交通省 (Kokudo Kōtsūshō, MLIT — Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch) ban hành; các điều khoản thuê của bạn chịu sự điều chỉnh của hợp đồng bạn đã ký với chủ nhà hoặc công ty quản lý.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 原状回復 (genjō kaifuku) — khôi phục hư hại do người thuê gây ra khi trả nhà
- 敷金 (shikikin) — tiền đặt cọc
- 通常損耗 (tsūjō sonmō) — hao mòn thông thường
- 経年劣化 (keinen rekka) — xuống cấp theo thời gian
- 管理会社 (kanri gaisha) — công ty quản lý bất động sản