Trả lời ngắn gọn
退去立会 (taikyo tachiai, cũng viết là 退去立会い) là buổi mà bạn cùng chủ nhà hoặc 管理会社 (kanri gaisha, công ty quản lý bất động sản) cùng đến căn nhà để xác nhận tình trạng của nó khi bạn trả phòng. Cả hai bên cùng nhau kiểm tra căn phòng và xác nhận xem có hư hỏng nào, có gì cần khôi phục nguyên trạng, hay có khoản nào bị trừ vào 敷金 (shikikin, tiền đặt cọc) của bạn hay không.
Ý nghĩa của thuật ngữ này
- 退去 (taikyo) — trả phòng, kết thúc hợp đồng thuê nhà.
- 立会い (tachiai) — có mặt tại chỗ, cùng nhau xác nhận điều gì đó.
Ghép lại, 退去立会 là buổi cả hai bên cùng đi kiểm tra căn nhà khi bạn trả phòng. Mục đích của nó là xác nhận tình trạng căn nhà trực tiếp mặt đối mặt và giảm bớt tranh chấp sau này về tiền đặt cọc và chi phí khôi phục nguyên trạng.
Taikyo tachiai thường diễn ra thế nào
- Hẹn ngày làm taikyo tachiai với chủ nhà hoặc công ty quản lý (thường vào khoảng ngày bạn trả phòng).
- Cả hai bên cùng kiểm tra căn phòng: tường, sàn, thiết bị lắp đặt, v.v.
- Xác nhận những hạng mục nào cần dọn dẹp hoặc khôi phục nguyên trạng, và liệu chúng có bị trừ vào tiền đặt cọc (敷金) của bạn hay không.
Những điều bạn cần lưu ý
- Hãy dọn dẹp căn phòng kỹ càng nhất có thể trước khi trả phòng.
- Nếu bạn nghi ngờ về bất kỳ khoản phí nào trong lúc kiểm tra, hãy yêu cầu bên kia giải thích căn cứ ngay tại chỗ.
- Hãy giữ lại hợp đồng cùng mọi ghi chép hay hình ảnh về tình trạng căn phòng từ lúc bạn dọn vào, để có thể đối chiếu.
Nên tham khảo cơ quan hoặc nguồn chính thức nào nếu bạn không chắc
Đối với các tranh chấp liên quan đến khôi phục nguyên trạng và tiền đặt cọc, bạn có thể tham khảo hướng dẫn về khôi phục nguyên trạng nhà thuê do 国土交通省 (Kokudo Kōtsūshō, Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch, MLIT) ban hành. Lưu ý rằng theo hướng dẫn của MLIT, 原状回復 (genjō kaifuku) không có nghĩa là trả căn hộ về đúng y nguyên tình trạng lúc mới dọn vào: nó chỉ việc khôi phục những hư hỏng do người thuê gây ra vượt quá mức sử dụng thông thường (cố ý làm hỏng hoặc do sơ suất), trong khi hao mòn tự nhiên và xuống cấp theo thời gian nói chung không thuộc trách nhiệm của người thuê. Các điều khoản cụ thể được điều chỉnh bởi hợp đồng bạn đã ký với chủ nhà hoặc công ty quản lý.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 退去立会い (taikyo tachiai) — kiểm tra khi trả phòng
- 敷金 (shikikin) — tiền đặt cọc
- 原状回復 (genjō kaifuku) — khôi phục hư hỏng do người thuê gây ra vượt quá mức sử dụng thông thường (không phải khôi phục hoàn toàn về tình trạng ban đầu; hao mòn tự nhiên và xuống cấp theo thời gian nói chung không thuộc trách nhiệm của người thuê)
- 管理会社 (kanri gaisha) — công ty quản lý bất động sản
- 大家 / 貸主 (ōya / kashinushi) — chủ nhà / bên cho thuê