Trả lời nhanh
Thủ tục này liên quan đến trợ cấp thất nghiệp của 雇用保険 (koyō hoken, bảo hiểm việc làm). Sau khi nghỉ việc, người đáp ứng điều kiện có thể xin 基本手当 (kihon teate, trợ cấp cơ bản) tại ハローワーク (Harōwāku, Hello Work — văn phòng an định việc làm công cộng). Về cơ bản, trước tiên bạn cần 離職票 (rishoku-hyō, giấy thông báo nghỉ việc) do công ty cấp, sau đó đăng ký tìm việc và nộp hồ sơ xin trợ cấp tại văn phòng Hello Work quản lý nơi bạn cư trú. Việc bạn có được nhận hay không, bao nhiêu và trong bao lâu sẽ khác nhau tùy theo thời gian tham gia bảo hiểm, độ tuổi và lý do nghỉ việc — hãy làm theo Hello Work và các giải thích chính thức.
Tài liệu này là gì
基本手当 (trợ cấp cơ bản) của bảo hiểm việc làm là hỗ trợ sinh hoạt cho người thất nghiệp trong khi họ tìm việc. Xoay quanh nó, bạn sẽ gặp:
- 離職票 (rishoku-hyō, giấy thông báo nghỉ việc): do công ty / Hello Work cấp sau khi bạn nghỉ việc; là giấy tờ quan trọng để xin trợ cấp thất nghiệp.
- 雇用保険被保険者証 (koyō hoken hihokensha-shō, thẻ người tham gia bảo hiểm việc làm): bằng chứng cho thấy bạn đã tham gia bảo hiểm việc làm.
- 受給資格者証 / 失業認定申告書 (jukyū shikakusha-shō / shitsugyō nintei shinkokusho, giấy chứng nhận tư cách hưởng trợ cấp / tờ khai chứng nhận thất nghiệp): dùng cho tư cách hưởng trợ cấp và việc chứng nhận thất nghiệp định kỳ.
Các mục thường gặp trên tài liệu
- 基本手当 (kihon teate) — trợ cấp thất nghiệp (phần cốt lõi của trợ cấp cho người tìm việc).
- 離職票 (rishoku-hyō) — giấy thông báo nghỉ việc.
- 離職理由 (rishoku riyū) — lý do nghỉ việc (ảnh hưởng đến thời điểm bắt đầu chi trả và số ngày được hưởng trợ cấp).
- 被保険者期間 (hihokensha kikan) — thời gian tham gia bảo hiểm việc làm.
- 所定給付日数 (shotei kyūfu nissū) — số ngày bạn được nhận trợ cấp (được ấn định theo độ tuổi / thời gian tham gia bảo hiểm / lý do nghỉ việc).
- 失業認定日 (shitsugyō nintei-bi) — ngày chứng nhận thất nghiệp (thường là 4 tuần một lần).
Việc bạn cần làm
- Sau khi nghỉ việc, hãy yêu cầu công ty cấp 離職票 (và 雇用保険被保険者証 của bạn).
- Đến văn phòng Hello Work quản lý nơi bạn cư trú để đăng ký tìm việc và nộp hồ sơ xin trợ cấp thất nghiệp.
- Tham dự 受給説明会 (jukyū setsumeikai, buổi hướng dẫn về trợ cấp), sau đó đến Hello Work làm thủ tục chứng nhận vào mỗi 失業認定日 được chỉ định.
- Nếu bạn có thắc mắc về tư cách hưởng, số ngày trợ cấp hay số tiền, hãy xác nhận với Hello Work.
Thời hạn có thể có / các khoản tiền được ghi ở đâu
- Thời hạn: tư cách hưởng trợ cấp của bạn có giới hạn thời gian (nói chung là một khoảng thời gian ấn định tính từ ngày sau ngày nghỉ việc; bỏ lỡ sẽ ảnh hưởng đến số ngày bạn được nhận), và bạn phải đến làm thủ tục đều đặn vào mỗi 失業認定日 — hãy làm theo Hello Work.
- Số tiền: trợ cấp được tính từ các yếu tố như tiền lương trước khi nghỉ việc (là 基本手当日額, kihon teate nichigaku, mức tiền trợ cấp cơ bản theo ngày); số 所定給付日数 từ 90 đến 360 ngày khác nhau tùy từng người — hãy làm theo Hello Work.
Nên hỏi cơ quan chính thức nào khi không rõ
Về tư cách hưởng, thủ tục và số tiền của trợ cấp thất nghiệp, hãy dựa vào văn phòng Hello Work (văn phòng an định việc làm công cộng) quản lý nơi bạn cư trú và các giải thích trên Hello Work Internet Service của 厚生労働省 (Kōsei Rōdōshō, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi); về thắc mắc liên quan đến 離職票, hãy hỏi công ty cũ của bạn. Giải thích chính thức được ưu tiên hơn bất kỳ diễn giải nào của bên thứ ba.
Các thuật ngữ tiếng Nhật thường gặp
- 雇用保険 (koyō hoken) — bảo hiểm việc làm (bao gồm trợ cấp thất nghiệp)
- 基本手当 (kihon teate) — trợ cấp thất nghiệp (trợ cấp cơ bản)
- 離職票 (rishoku-hyō) — giấy thông báo nghỉ việc
- ハローワーク (Harōwāku) — Hello Work, văn phòng an định việc làm công cộng
- 失業認定 (shitsugyō nintei) — chứng nhận thất nghiệp
- 所定給付日数 (shotei kyūfu nissū) — số ngày được hưởng trợ cấp